奚隸 xī lì · hề lệ Hán Việt: hề lệ · Pinyin: xī lì Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 隸 (lệ)Pinyinxī lìHán Việthề lệCấu tạo奚 + 隸 · hề + lệ nghĩa thành phần: hề + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男女奴隶。Tân Hoa Tự Điển 1.男女奴隶。