奚隸

xī lì hề lệ

Hán Việt: hề lệ · Pinyin: xī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱男女奴僕。《周禮.秋官.禁暴氏》:「凡國聚眾庶,則戮其犯禁者以徇;凡奚隸聚而出入者,則司牧之,戮其犯禁者。」