奠下 điện hạ Hán Việt: điện hạ Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 下 (hạ)Hán Việtđiện hạCấu tạo奠 + 下 · điện + hạ nghĩa thành phần: điện + hạ Nghĩa EngCihui 奠下 diànxià r.v. establish