奠土 diàn tǔ · điện thổ Hán Việt: điện thổ · Pinyin: diàn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 土 (thổ)Pinyindiàn tǔHán Việtđiện thổCấu tạo奠 + 土 · điện + thổ nghĩa thành phần: điện + thổ