奠敬

điện kính

Hán Việt: điện kính

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 致送死者家屬的金錢,用以代替祭品。也作「奠儀」。

Eng

  • Cihui 奠敬 iànjìng n. money gift for a funeral