奠枕 điện chẩm Hán Việt: điện chẩm Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 枕 (chẩm)Hán Việtđiện chẩmCấu tạo奠 + 枕 · điện + chẩm nghĩa thành phần: điện + chẩm