奠楹 điện doanh Hán Việt: điện doanh Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 楹 (doanh)Hán Việtđiện doanhCấu tạo奠 + 楹 · điện + doanh nghĩa thành phần: điện + doanh