奠汤

điện thang

Hán Việt: điện thang

Tổng quan

điện thang (飲食)見點茶湯條。☸

Cấu tạo: (điện) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện thang (飲食)見點茶湯條。☸