奠禮 điện lễ Hán Việt: điện lễ Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 禮 (lễ)Hán Việtđiện lễCấu tạo奠 + 禮 · điện + lễ nghĩa thành phần: điện + lễ Nghĩa EngCihui 奠禮 iànlǐ n. 1. memorial ceremony 2. sacrificial rites/offerings