奠立 điện lập Hán Việt: điện lập Tổng quan thiết lập Cấu tạo: 奠 (điện) + 立 (lập)Hán Việtđiện lậpCấu tạo奠 + 立 · điện + lập nghĩa thành phần: điện + lập Nghĩa ViệtCihui thiết lậpTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 建立。如:「經濟、文化上的密切交流,奠立了兩國深厚的友誼。」EngCihui 奠立 diànlì v. establish; settle