奠立

điện lập

Hán Việt: điện lập

Tổng quan

thiết lập

新华 · Tân Hoa Đại lục

建立。如:「經濟、文化上的密切交流,奠立了兩國深厚的友誼。」

Cấu tạo: 奠 (điện) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xây dựng
  • VietPhrases thiết lập
  • Tần suất từ thiết lập
  • Biên soạn 奠立 diànlì v. establish; settle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建立。如:「經濟、文化上的密切交流,奠立了兩國深厚的友誼。」

Eng

  • Cihui 奠立 diànlì v. establish; settle
  • Tần suất từ 奠立 diànlì v. establish; settle

Từ liên quan

Gần nghĩa

奠仪 · 奠基 · 奠定 · 奠湯 · 奠磐 · 奠祭 · 奠茶 · 奠都