奠馈 điện quỹ Hán Việt: điện quỹ Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 馈 (quỹ)Hán Việtđiện quỹCấu tạo奠 + 馈 · điện + quỹ nghĩa thành phần: điện + quỹ