奢丽

shē lìxa lệ

Hán Việt: xa lệ · Pinyin: shē lì

Tổng quan

phung phí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奢侈华丽。

Cấu tạo: 奢 (xa) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một sự xa hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奢侈华丽。

Eng

  • Cihui sumptuous; a luxury

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致