奢傲 shē ào · xa ngạo Hán Việt: xa ngạo · Pinyin: shē ào Tổng quan Cấu tạo: 奢 (xa) + 傲 (ngạo)Pinyinshē àoHán Việtxa ngạoCấu tạo奢 + 傲 · xa + ngạo nghĩa thành phần: xa + ngạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奢侈骄纵。Tân Hoa Tự Điển 1.奢侈骄纵。