奢想
xa tưởng
Hán Việt: xa tưởng · Pinyin: shē xiǎng
Tổng quan
ghĩ tới những điều quá sức mình. Suy nghĩ viển vông. xa tưởng xa tưởng ☆Nghĩ tới những điều quá sức mình. Suy nghĩ viển vông.
Nghĩa
Việt
- Cihui ghĩ tới những điều quá sức mình. Suy nghĩ viển vông. xa tưởng xa tưởng ☆Nghĩ tới những điều quá sức mình. Suy nghĩ viển vông.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奢望;奢望➋。
Eng
- Cihui 奢想 hēxiǎng n. extravagant hopes; wild wishes