奢想

shē xiǎngxa tưởng

Hán Việt: xa tưởng · Pinyin: shē xiǎng

Tổng quan

Nghĩ tới những điều quá sức mình. Suy nghĩ viển vông

新华 · Tân Hoa Đại lục

奢望; 奢望➋。

Cấu tạo: 奢 (xa) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viển vông
  • Biên soạn 奢想 hēxiǎng n. extravagant hopes; wild wishes

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奢望; 奢望➋。

Eng

  • Cihui 奢想 hēxiǎng n. extravagant hopes; wild wishes

Từ liên quan

Gần nghĩa

奢丽 · 奢侈 · 奢华 · 奢國 · 奢婦 · 奢彌 · 奢望 · 奢求