奢望
xa vọng
Hán Việt: xa vọng · Pinyin: shē wàng
Tổng quan
một hy vọng xa vời | có kỳ vọng quá mức hư Xa nguyện 奢願. xa vọng xa vọng ☆Như Xa nguyện 奢願.
Nghĩa
Việt
- Cihui một hy vọng xa vời | có kỳ vọng quá mức hư Xa nguyện 奢願. xa vọng xa vọng ☆Như Xa nguyện 奢願.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過分的希望。如:「我根本不敢奢望他能考上大學。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过高地希望:不敢~;过高的希望:心存~
Eng
- CC-CEDICT an extravagant hope|to have excessive expectations
- Cihui an extravagant hope; to have excessive expectations