奢盼

shē pàn xa phán

Hán Việt: xa phán · Pinyin: shē pàn

Tổng quan

một hy vọng xa vời | có kỳ vọng không thực tế

Cấu tạo: (xa) + (phán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một hy vọng xa vời | có kỳ vọng không thực tế

Eng

  • CC-CEDICT an extravagant hope|to have unrealistic expectations
  • Cihui an extravagant hope; to have unrealistic expectations