奢競

shē jìng xa cạnh

Hán Việt: xa cạnh · Pinyin: shē jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以奢侈相竞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以奢侈相竞。