奢競 shē jìng · xa cạnh Hán Việt: xa cạnh · Pinyin: shē jìng Tổng quan Cấu tạo: 奢 (xa) + 競 (cạnh)Pinyinshē jìngHán Việtxa cạnhCấu tạo奢 + 競 · xa + cạnh nghĩa thành phần: xa + cạnh