奢綺 shē qǐ · xa khỉ Hán Việt: xa khỉ · Pinyin: shē qǐ Tổng quan Cấu tạo: 奢 (xa) + 綺 (khỉ)Pinyinshē qǐHán Việtxa khỉCấu tạo奢 + 綺 · xa + khỉ nghĩa thành phần: xa + khỉ