奢綺

shē qǐ xa khỉ

Hán Việt: xa khỉ · Pinyin: shē qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奢侈华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奢侈华丽。