奢虐 shē nüè · xa ngược Hán Việt: xa ngược · Pinyin: shē nüè Tổng quan Cấu tạo: 奢 (xa) + 虐 (ngược)Pinyinshē nüèHán Việtxa ngượcCấu tạo奢 + 虐 · xa + ngược nghĩa thành phần: xa + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奢侈而残暴。Tân Hoa Tự Điển 1.奢侈而残暴。