奢語 xa ngữ Hán Việt: xa ngữ Tổng quan Cấu tạo: 奢 (xa) + 語 (ngữ)Hán Việtxa ngữCấu tạo奢 + 語 · xa + ngữ nghĩa thành phần: xa + ngữ Nghĩa EngCihui 奢語 hēyǔ n. extravagant talk