奢費

shē fèi xa phí

Hán Việt: xa phí · Pinyin: shē fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奢侈浪费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奢侈浪费。

Eng

  • Cihui 奢費 hēfèi s.v. wasteful; extravagant