奢闊

shē kuò xa khoát

Hán Việt: xa khoát · Pinyin: shē kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迂阔; 奢侈阔绰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迂阔。 2.奢侈阔绰。