奢靡

shē mí xa mĩ

Hán Việt: xa mĩ · Pinyin: shē mí

Tổng quan

xa xỉ xa hoa lãng phí; phung phí。奢侈浪費。

Cấu tạo: (xa) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa xỉ xa hoa lãng phí; phung phí。奢侈浪費。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奢侈浪費,不知節制。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「今百姓送終之制,競為奢靡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奢侈浪费生活奢靡|嫁取送死奢靡。

Eng

  • CC-CEDICT extravagant
  • Cihui extravagant