奢龍

shē lóng xa long

Hán Việt: xa long · Pinyin: shē lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传黄帝时六相之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传黄帝时六相之一。