奥会

ào huìáo hội

Hán Việt: áo hội · Pinyin: ào huì

Tổng quan

(quốc tế hoặc quốc gia) Uỷ ban Olympic (viết tắt của 奧林匹克委員會

新华 · Tân Hoa Đại lục

奧林匹克委員會的縮稱。參見「奧林匹克委員會」條。

Cấu tạo: 奧 (áo) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 奥林匹克委员会)
  • Cihui Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會
  • Cihui 奥林匹克运动会)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奧林匹克委員會的縮稱。參見「奧林匹克委員會」條。

Eng

  • Cihui Olympic Games (abbr. for 奧林匹克運動會; 奥林匹克运动会)/(Tw) (international or national) Olympic Committee (abbr. for 奧林匹克委員會; 奥林匹克委员会)

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党