奧勒岡 Àolègāng · áo lặc cương Hán Việt: áo lặc cương · Pinyin: Àolègāng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 勒 (lặc) + 岡 (cương)PinyinÀolègāngHán Việtáo lặc cươngCấu tạo奧 + 勒 + 岡 · áo + lặc + cương nghĩa thành phần: áo + lặc + cương Nghĩa EngCihui Oregon