奧匈 ào xiōng · áo hung Hán Việt: áo hung · Pinyin: ào xiōng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 匈 (hung)Pinyinào xiōngHán Việtáo hungCấu tạo奧 + 匈 · áo + hung nghĩa thành phần: áo + hung