奧博 ào bó · áo bác Hán Việt: áo bác · Pinyin: ào bó Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 博 (bác)Pinyinào bóHán Việtáo bácCấu tạo奧 + 博 · áo + bác nghĩa thành phần: áo + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含义深广:文辞~;知识丰富。EngCihui 奧博 obó v.p. <wr.> 1. profound 2. erudite