奥客

ào kèáo khách

Hán Việt: áo khách · Pinyin: ào kè

Tổng quan

(thông tục) (Đài Loan) khách hàng gây rối; vị khách khó chịu (từ tiếng Đài Loan 漚客, phát âm Tai-lo [àu-kheh])

Cấu tạo: 奧 (áo) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị khách khó chịu (từ tiếng Đài Loan 漚客, phát âm Tai-lo )

Eng

  • Cihui (Tw) (coll.) troublesome customer; obnoxious guest (from Taiwanese 漚客, Tai-lo pr. )

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥托 · 奥援