奥峭 áo tiễu Hán Việt: áo tiễu Tổng quan Cấu tạo: 奥 (áo) + 峭 (tiễu)Hán Việtáo tiễuCấu tạo奥 + 峭 · áo + tiễu nghĩa thành phần: áo + tiễu