奧托 ào tuō · áo thác Hán Việt: áo thác · Pinyin: ào tuō Tổng quan Otto Cấu tạo: 奧 (áo) + 托 (thác)Pinyinào tuōHán Việtáo thácCấu tạo奧 + 托 · áo + thác nghĩa thành phần: áo + thác Nghĩa ViệtCihui OttoEngCC-CEDICT OttoCihui Otto