奧步 ào bù · áo bộ Hán Việt: áo bộ · Pinyin: ào bù Tổng quan see 漚步|沤步[ou4 bu4] Cấu tạo: 奧 (áo) + 步 (bộ)Pinyinào bùHán Việtáo bộCấu tạo奧 + 步 · áo + bộ nghĩa thành phần: áo + bộ Nghĩa EngCC-CEDICT see 漚步|沤步[ou4 bu4]Cihui see 漚步|沤步