奧瓦瓦 ào wǎ wǎ · áo ngõa ngõa Hán Việt: áo ngõa ngõa · Pinyin: ào wǎ wǎ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 瓦 (ngõa) + 瓦 (ngõa)Pinyinào wǎ wǎHán Việtáo ngõa ngõaCấu tạo奧 + 瓦 + 瓦 · áo + ngõa + ngõa nghĩa thành phần: áo + ngõa + ngõa