奧甜 áo điềm Hán Việt: áo điềm Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 甜 (điềm)Hán Việtáo điềmCấu tạo奧 + 甜 · áo + điềm nghĩa thành phần: áo + điềm Nghĩa EngCihui 奧甜 otián v.p. sweet and luscious (of fruit)