奥绝 áo tuyệt Hán Việt: áo tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 奥 (áo) + 绝 (tuyệt)Hán Việtáo tuyệtCấu tạo奥 + 绝 · áo + tuyệt nghĩa thành phần: áo + tuyệt