奧航 ào háng · áo hàng Hán Việt: áo hàng · Pinyin: ào háng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 航 (hàng)Pinyinào hángHán Việtáo hàngCấu tạo奧 + 航 · áo + hàng nghĩa thành phần: áo + hàng