奧薩瑪 ào sà mǎ · áo tát mã Hán Việt: áo tát mã · Pinyin: ào sà mǎ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 薩 (tát) + 瑪 (mã)Pinyinào sà mǎHán Việtáo tát mãCấu tạo奧 + 薩 + 瑪 · áo + tát + mã nghĩa thành phần: áo + tát + mã