奧運
áo vận
Hán Việt: áo vận · Pinyin: ào yùn
Tổng quan
Đại hội Thể thao Olympic | Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đại hội Thể thao Olympic | Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奧林匹克運動會的縮稱。參見「奧林匹克運動會」條。
Eng
- CC-CEDICT Olympic Games; the Olympics (abbr. for 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])
- Cihui Olympic Games; the Olympics (abbr. for 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会)