奥主 áo chủ Hán Việt: áo chủ Tổng quan Cấu tạo: 奥 (áo) + 主 (chủ)Hán Việtáo chủCấu tạo奥 + 主 · áo + chủ nghĩa thành phần: áo + chủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.君主,國內之主。《左傳.昭公十三》:「共有寵子,國有奧主,無施於民,無援於外。」 2.深沉知人的君主。《文選.陸機.五等論》:「上非奧主,下皆市人。」