奧凱 ào kǎi · áo khải Hán Việt: áo khải · Pinyin: ào kǎi Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 凱 (khải)Pinyinào kǎiHán Việtáo khảiCấu tạo奧 + 凱 · áo + khải nghĩa thành phần: áo + khải