奧氮平 ào dàn píng · áo đạm bình Hán Việt: áo đạm bình · Pinyin: ào dàn píng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氮 (đạm) + 平 (bình)Pinyinào dàn píngHán Việtáo đạm bìnhCấu tạo奧 + 氮 + 平 · áo + đạm + bình nghĩa thành phần: áo + đạm + bình