奥窍 áo khiếu Hán Việt: áo khiếu Tổng quan Cấu tạo: 奥 (áo) + 窍 (khiếu)Hán Việtáo khiếuCấu tạo奥 + 窍 · áo + khiếu nghĩa thành phần: áo + khiếu