奥草 áo thảo Hán Việt: áo thảo Tổng quan Cấu tạo: 奥 (áo) + 草 (thảo)Hán Việtáo thảoCấu tạo奥 + 草 · áo + thảo nghĩa thành phần: áo + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 叢生未經刈治的野草。《國語.周語中》:「民無懸耜,野無奧草。」