奧藏

áo tàng

Hán Việt: áo tàng

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu kín
  • Biên soạn 奧藏 ozàng n. secluded and secret place

Eng

  • Cihui 奧藏 ozàng n. secluded and secret place

Từ liên quan

Gần nghĩa

奧丁 · 奧什 · 奧會 · 奧盧 · 奧國 · 奧妙 · 奧客 · 奧托