奧賾 áo trách Hán Việt: áo trách Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 賾 (trách)Hán Việtáo tráchCấu tạo奧 + 賾 · áo + trách nghĩa thành phần: áo + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 義蘊精深。《陳書.卷二四.袁憲傳》:「二賢雖窮奧賾,得無憚此後生耶!」唐.許敬宗〈勸封禪表〉:「參三才之奧賾,驗百神之感通。」EngCihui 奧賾 ozé n. <wr.> profound meaning