奥迹

áo tích

Hán Việt: áo tích

Tổng quan

ấu vết xưa cũ sâu kín khó tìm biết. áo tích áo tích ☆Dấu vết xưa cũ sâu kín khó tìm biết.

Cấu tạo: (áo) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu vết xưa cũ sâu kín khó tìm biết. áo tích áo tích ☆Dấu vết xưa cũ sâu kín khó tìm biết.