奧蹟

áo tích

Hán Việt: áo tích

Tổng quan

Dấu vết xưa cũ sâu kín khó tìm biết

Cấu tạo: 奥 (áo) + 迹 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dấu vết xưa

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥客 · 奥托