奧迪 ào dí · áo địch Hán Việt: áo địch · Pinyin: ào dí Tổng quan Audi Cấu tạo: 奧 (áo) + 迪 (địch)Pinyinào díHán Việtáo địchCấu tạo奧 + 迪 · áo + địch nghĩa thành phần: áo + địch Nghĩa ViệtCihui AudiEngCC-CEDICT AudiCihui Audi