奥远 áo viễn Hán Việt: áo viễn Tổng quan Cấu tạo: 奥 (áo) + 远 (viễn)Hán Việtáo viễnCấu tạo奥 + 远 · áo + viễn nghĩa thành phần: áo + viễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深遠。《三國志.卷四.魏書.三少帝紀.高貴鄉公髦紀》:「古義弘深,聖問奧遠,非臣所能詳盡。」